焰紅 yàn hóng · diễm hồng Hán Việt: diễm hồng · Pinyin: yàn hóng Tổng quan Cấu tạo: 焰 (diễm) + 紅 (hồng)Pinyinyàn hóngHán Việtdiễm hồngCấu tạo焰 + 紅 · diễm + hồng nghĩa thành phần: diễm + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火红。Tân Hoa Tự Điển 1.火红。