焰騰騰
diễm đằng đằng
Hán Việt: diễm đằng đằng · Pinyin: yàn téng téng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 火勢凶猛飛騰的樣子。元.狄君厚《介子推》第四折:「焰騰騰火起紅霞,黑洞洞煙飛墨雲。」《儒林外史》第一六回:「稻場上都是煙煤,兀自有焰騰騰的火氣。」
Hán Việt: diễm đằng đằng · Pinyin: yàn téng téng