焱勇

yàn yǒng diễm dũng

Hán Việt: diễm dũng · Pinyin: yàn yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迅疾而勇猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迅疾而勇猛。