焱忽 yàn hū · diễm hốt Hán Việt: diễm hốt · Pinyin: yàn hū Tổng quan Cấu tạo: 焱 (diễm) + 忽 (hốt)Pinyinyàn hūHán Việtdiễm hốtCấu tạo焱 + 忽 · diễm + hốt nghĩa thành phần: diễm + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指疾风; 迅疾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.指疾风。 2.迅疾貌。