焱烘烘

yàn hōng hōng diễm hồng hồng

Hán Việt: diễm hồng hồng · Pinyin: yàn hōng hōng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (hồng) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火炽热貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火炽热貌。