焱飛

yàn fēi diễm phi

Hán Việt: diễm phi · Pinyin: yàn fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火花飞舞貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火花飞舞貌。