然乎 nhiên hồ Hán Việt: nhiên hồ Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 乎 (hồ)Hán Việtnhiên hồCấu tạo然 + 乎 · nhiên + hồ nghĩa thành phần: nhiên + hồ Nghĩa EngCihui 然乎 ánhū f.e. Isn't it so?