然也 nhiên dã Hán Việt: nhiên dã Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 也 (dã)Hán Việtnhiên dãCấu tạo然 + 也 · nhiên + dã nghĩa thành phần: nhiên + dã Nghĩa EngCihui 然也 ányě adv. surely; definitely