然信

rán xìn nhiên tín

Hán Việt: nhiên tín · Pinyin: rán xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许诺;信守诺言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.许诺;信守诺言。

Eng

  • Cihui 然信 ánxìn v. pledge to keep a promise