然否

rán fǒu nhiên phủ

Hán Việt: nhiên phủ · Pinyin: rán fǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是與不是。《史記.卷六三.老子韓非傳》:「或曰:儋即老子;或曰:非也。世莫知其然否。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"然不"; 是与非,是与不是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"然不"。 2.是与非,是与不是。

Eng

  • Cihui 然否 ánfǒu v.p. yes or no; Is that correct?