然始 rán shǐ · nhiên thủy Hán Việt: nhiên thủy · Pinyin: rán shǐ Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 始 (thủy)Pinyinrán shǐHán Việtnhiên thủyCấu tạo然 + 始 · nhiên + thủy nghĩa thành phần: nhiên + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹然后。Tân Hoa Tự Điển 1.犹然后。