然灰 rán huī · nhiên hôi Hán Việt: nhiên hôi · Pinyin: rán huī Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 灰 (hôi)Pinyinrán huīHán Việtnhiên hôiCấu tạo然 + 灰 · nhiên + hôi nghĩa thành phần: nhiên + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓死灰复燃。Tân Hoa Tự Điển 1.谓死灰复燃。