然然可可

rán rán kě kě nhiên nhiên khả khả

Hán Việt: nhiên nhiên khả khả · Pinyin: rán rán kě kě

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (nhiên) + (khả) + (khả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唯唯諾諾,表示沒有主見。宋.辛棄疾〈千年調.巵酒向人時〉詞:「最要然然可可,萬事稱好。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 然然:是的;可可:表示准许,可以。对什么都点头称是。比喻处世的态度唯唯诺诺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹唯唯诺诺。