然燈 rán dēng·nhiên đăng Hán Việt: nhiên đăng · Pinyin: rán dēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.点灯。 Cấu tạo: 然 (nhiên) + 燈 (đăng)Pinyinrán dēngHán Việtnhiên đăngCấu tạo然 + 燈 · nhiên + đăng nghĩa thành phần: nhiên + đăng Nghĩa ViệtCihui (儀式)燃燈燭也。無量壽經下曰:「懸繒燃燈,散花燒香。」㘝(佛名)見然燈佛項。☸ Từ liên quan Gần nghĩa然燈佛 · 然燈經 · 然燈古佛 · 灯下 · 燈絲 · 燈會 · 灯伞 · 燈光