然燈 rán dēng · nhiên đăng Hán Việt: nhiên đăng · Pinyin: rán dēng Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 燈 (đăng)Pinyinrán dēngHán Việtnhiên đăngCấu tạo然 + 燈 · nhiên + đăng nghĩa thành phần: nhiên + đăng Nghĩa ViệtCihui nhiên đăng (儀式)燃燈燭也。無量壽經下曰:「懸繒燃燈,散花燒香。」㘝(佛名)見然燈佛項。☸