然物 rán wù · nhiên vật Hán Việt: nhiên vật · Pinyin: rán wù Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 物 (vật)Pinyinrán wùHán Việtnhiên vậtCấu tạo然 + 物 · nhiên + vật nghĩa thành phần: nhiên + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言主宰万物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言主宰万物。