然犀 rán xī · nhiên tê Hán Việt: nhiên tê · Pinyin: rán xī Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 犀 (tê)Pinyinrán xīHán Việtnhiên têCấu tạo然 + 犀 · nhiên + tê nghĩa thành phần: nhiên + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"然犀角"。