然疑

rán yí nhiên nghi

Hán Việt: nhiên nghi · Pinyin: rán yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 半信半疑。《楚辭.屈原.九歌.山鬼》:「君思我兮然疑作,靁填填兮雨冥冥。」清.王鵬運〈沁園春.詞汝來前〉詞:「空中語,問綺情懺否?幾度然疑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓半信半疑,犹豫不决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓半信半疑,犹豫不决。

Eng

  • Cihui 然疑 ányí n. between believing and suspecting