然石 rán shí · nhiên thạch Hán Việt: nhiên thạch · Pinyin: rán shí Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 石 (thạch)Pinyinrán shíHán Việtnhiên thạchCấu tạo然 + 石 · nhiên + thạch nghĩa thành phần: nhiên + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石灰石。Tân Hoa Tự Điển 1.石灰石。