然納 rán nà · nhiên nạp Hán Việt: nhiên nạp · Pinyin: rán nà Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 納 (nạp)Pinyinrán nàHán Việtnhiên nạpCấu tạo然 + 納 · nhiên + nạp nghĩa thành phần: nhiên + nạp Nghĩa EngCihui 然納 ánnà v. endorse and adopt (a proposal/recommendation/etc.)