然腹 rán fù · nhiên phúc Hán Việt: nhiên phúc · Pinyin: rán fù Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 腹 (phúc)Pinyinrán fùHán Việtnhiên phúcCấu tạo然 + 腹 · nhiên + phúc nghĩa thành phần: nhiên + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹然(燃)脐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹然(燃)脐。