然膏 rán gāo · nhiên cao Hán Việt: nhiên cao · Pinyin: rán gāo Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 膏 (cao)Pinyinrán gāoHán Việtnhiên caoCấu tạo然 + 膏 · nhiên + cao nghĩa thành phần: nhiên + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹焚膏。烧油脂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹焚膏。烧油脂。