然臍 rán qí · nhiên tề Hán Việt: nhiên tề · Pinyin: rán qí Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 臍 (tề)Pinyinrán qíHán Việtnhiên tềCấu tạo然 + 臍 · nhiên + tề nghĩa thành phần: nhiên + tề