然花 rán huā · nhiên hoa Hán Việt: nhiên hoa · Pinyin: rán huā Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 花 (hoa)Pinyinrán huāHán Việtnhiên hoaCấu tạo然 + 花 · nhiên + hoa nghĩa thành phần: nhiên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓于密闭房中燃火升温,令花冬季开放。Tân Hoa Tự Điển 1.谓于密闭房中燃火升温,令花冬季开放。