然雖 rán suī · nhiên tuy Hán Việt: nhiên tuy · Pinyin: rán suī Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 雖 (tuy)Pinyinrán suīHán Việtnhiên tuyCấu tạo然 + 雖 · nhiên + tuy nghĩa thành phần: nhiên + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虽然。Tân Hoa Tự Điển 1.虽然。