然蜜 rán mì · nhiên mật Hán Việt: nhiên mật · Pinyin: rán mì Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 蜜 (mật)Pinyinrán mìHán Việtnhiên mậtCấu tạo然 + 蜜 · nhiên + mật nghĩa thành phần: nhiên + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 点燃蜜蜡。Tân Hoa Tự Điển 1.点燃蜜蜡。