然諾
nhiên nặc
Hán Việt: nhiên nặc · Pinyin: rán nuò
Tổng quan
đồng ý; bằng lòng; chấp nhận
允诺; 答应➋:重~(不轻易答应别人,答应了就一定履行)。
Nghĩa
Việt
- Cihui 重然諾(不輕易答應別人,答應了就一定履行)。
- Biên soạn /v. <wr.> promise; pledge
Eng
- JMdict consent
- JMdict saying yes
- Cihui 然諾 ánnuò n./v. <wr.> promise; pledge
ja
- JMdict 然諾(ぜんだく)