然谷 rán gǔ · nhiên cốc Hán Việt: nhiên cốc · Pinyin: rán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 谷 (cốc)Pinyinrán gǔHán Việtnhiên cốcCấu tạo然 + 谷 · nhiên + cốc nghĩa thành phần: nhiên + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医针灸经络穴名之一。Tân Hoa Tự Điển 1.中医针灸经络穴名之一。