然贊 rán zàn · nhiên tán Hán Việt: nhiên tán · Pinyin: rán zàn Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 贊 (tán)Pinyinrán zànHán Việtnhiên tánCấu tạo然 + 贊 · nhiên + tán nghĩa thành phần: nhiên + tán Nghĩa EngCihui 然贊 ánzàn v. endorse; express approval of (opinions/etc.)