然贊
nhiên tán
Hán Việt: nhiên tán · Pinyin: rán zàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赞同。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赞同。
Eng
- Cihui 然贊 ánzàn v. endorse; express approval of (opinions/etc.)
Hán Việt: nhiên tán · Pinyin: rán zàn