然頂 rán dǐng · nhiên đính Hán Việt: nhiên đính · Pinyin: rán dǐng Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 頂 (đính)Pinyinrán dǐngHán Việtnhiên đínhCấu tạo然 + 頂 · nhiên + đính nghĩa thành phần: nhiên + đính