然鵝

rán é nhiên nga

Hán Việt: nhiên nga · Pinyin: rán é

Tổng quan

(tiếng lóng Internet của 然而) tuy nhiên

Cấu tạo: (nhiên) + (nga)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet của 然而) tuy nhiên

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang for 然而[ran2 er2]) however
  • Cihui (Internet slang for 然而) however