煆发 hạ phát Hán Việt: hạ phát Tổng quan hạ phát (儀式)燒得度人剃落之髮之式也。☸ Cấu tạo: 煆 (hạ) + 发 (phát)Hán Việthạ phátCấu tạo煆 + 发 · hạ + phát nghĩa thành phần: hạ + phát Nghĩa ViệtCihui hạ phát (儀式)燒得度人剃落之髮之式也。☸