煇湟

huy hoàng

Hán Việt: huy hoàng

Tổng quan

Rực rỡ chói lọi

Cấu tạo: 𪸩 (huy) + 湟 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rực rỡ

Từ liên quan

Gần nghĩa

湟中 · 湟水 · 湟源 · 湟鱼 · 湟中县 · 湟源县 · 煇1. · 煇2.