湟源

huáng yuánhoàng nguyên

Hán Việt: hoàng nguyên · Pinyin: huáng yuán

Tổng quan

huyện Hoàng Nguyên ở Tây Ninh 西寧

Cấu tạo: 湟 (hoàng) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 西宁, Thanh Hải

Eng

  • Cihui Huangyuan county in Xining 西寧; 西宁, Qinghai

Đức

  • Handedict Huangyuan (Ort in Qinghai) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

湟源县 · 湟中 · 湟水 · 湟鱼 · 源于 · 源城 · 源头 · 源委