煉丹術
luyện đan thuật
Hán Việt: luyện đan thuật · Pinyin: liàn dān shù
Tổng quan
người chế thuốc trường sinh | luyện chế đan dược kỳ diệu
Nghĩa
Việt
- Cihui người chế thuốc trường sinh | luyện chế đan dược kỳ diệu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代道士修煉金丹的方術。可分為兩種:一為採礦石、藥物燒煉成丹者,稱為「外丹術」。二為宋朝後以靜功和氣功修鍊精、氣、神者,稱為「內丹術」。煉丹術的演進,除促進藥學的發展,也有助於中國早期化學的發展。
Eng
- CC-CEDICT maker of immortality pill|concocting magic pills
- Cihui maker of immortality pill; concocting magic pills
ja
- JMdict art of making elixirs (e.g. in Chinese trad. medicine)|alchemy