炼汞 luyện hống Hán Việt: luyện hống Tổng quan Cấu tạo: 炼 (luyện) + 汞 (hống)Hán Việtluyện hốngCấu tạo炼 + 汞 · luyện + hống nghĩa thành phần: luyện + hống