煉焦廠

luyện tiêu xưởng

Hán Việt: luyện tiêu xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (tiêu) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煉焦廠 iànjiāochǎng p.w. coking plant; cokery M:¹jiā