煊烂 xuān làn·huyên lạn Hán Việt: huyên lạn · Pinyin: xuān làn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"煊爤"。 2.绚丽; 灿烂。 Cấu tạo: 煊 (huyên) + 爛 (lạn)Pinyinxuān lànHán Việthuyên lạnCấu tạo煊 + 爛 · huyên + lạn nghĩa thành phần: huyên + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"煊爤"。 2.绚丽; 灿烂。 Từ liên quan Gần nghĩa烂人 · 烂俗 · 烂尾 · 烂崽 · 烂梗 · 烂污 · 烂泥 · 烂漫