xuān huyên

Hán Việt: huyên · Pinyin: xuān

Tổng quan

biến thể của 暄[xuan1]

煊赫 · 煊烂 · 煊爤 · 夏煊泽 · 岑春煊 · 声势煊赫 · 赫煊/咺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxuān
Hán Việthuyên
Quảng Đônghyun1
Nhật BảnATATAKA
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄩㄢˉ
Hán ngữ Trung cổhyan
Phản thiết許元切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {huyên} [暄].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煊 通煖”。温暖 光明 煊赫 煊xuān ⒈温暖~风。 煊xuān ⒈温暖~风。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 暄[xuan1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】許元切,音萱。本作煖。溫也。或作暄。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư