煊赫
huyên hách
Hán Việt: huyên hách · Pinyin: xuān hè
Tổng quan
xem 烜赫
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 烜赫
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容气势或名声很大煊赫一时的大家族|名声煊赫。
Eng
- CC-CEDICT see 烜赫[xuan3 he4]
- Cihui see 烜赫
Hán Việt: huyên hách · Pinyin: xuān hè
xem 烜赫