煊赫
huyên hách
Hán Việt: huyên hách · Pinyin: xuān hè
Tổng quan
lừng lẫy (tiếng tăm)
形容气势或名声很大煊赫一时的大家族, 名声煊赫。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 烜赫
- Tần suất từ xem 烜赫[xuǎn hè]; 形 lừng lẫy (tiếng tăm); lừng lẫy
- Biên soạn 煊赫 uānhè* v.p. of great renown and influence
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容气势或名声很大煊赫一时的大家族, 名声煊赫。
Eng
- Cihui see 烜赫
- Tần suất từ 煊赫 uānhè* v.p. of great renown and influence