煌扈 huáng hù · hoàng hỗ Hán Việt: hoàng hỗ · Pinyin: huáng hù Tổng quan Cấu tạo: 煌 (hoàng) + 扈 (hỗ)Pinyinhuáng hùHán Việthoàng hỗCấu tạo煌 + 扈 · hoàng + hỗ nghĩa thành phần: hoàng + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.壮盛貌。