煌扈

huáng hùhoàng hỗ

Hán Việt: hoàng hỗ · Pinyin: huáng hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.壮盛貌。

Cấu tạo: 煌 (hoàng) + 扈 (hỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮盛貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扈从 · 扈從 · 扈駕 · 扈驾 · 煌煌 · 煌熠 · 扈业 · 扈侍