煌灼 huáng zhuó·hoàng chước Hán Việt: hoàng chước · Pinyin: huáng zhuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.焦灼不安。 Cấu tạo: 煌 (hoàng) + 灼 (chước)Pinyinhuáng zhuóHán Việthoàng chướcCấu tạo煌 + 灼 · hoàng + chước nghĩa thành phần: hoàng + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.焦灼不安。 Từ liên quan Gần nghĩa灼伤 · 灼急 · 灼明 · 灼灼 · 灼烧 · 灼热 · 灼然 · 灼燒