煌熒 huáng yíng·hoàng huỳnh Hán Việt: hoàng huỳnh · Pinyin: huáng yíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.闪耀。 Cấu tạo: 煌 (hoàng) + 熒 (huỳnh)Pinyinhuáng yíngHán Việthoàng huỳnhCấu tạo煌 + 熒 · hoàng + huỳnh nghĩa thành phần: hoàng + huỳnh Từ liên quan Gần nghĩa煌煌 · 煌熠 · 熒光 · 熒屏 · 熒幕 · 熒惑 · 熒熒 · 熒惑天