煎炸油 jiān zhá yóu · tiên tạc du Hán Việt: tiên tạc du · Pinyin: jiān zhá yóu Tổng quan dầu chiên Cấu tạo: 煎 (tiên) + 炸 (tạc) + 油 (du)Pinyinjiān zhá yóuHán Việttiên tạc duCấu tạo煎 + 炸 + 油 · tiên + tạc + du nghĩa thành phần: tiên + tạc + du Nghĩa ViệtCihui dầu chiênEngCC-CEDICT frying oilCihui frying oil