煎膠續絃

jiān jiāo xù xián tiên giao tục huyền

Hán Việt: tiên giao tục huyền · Pinyin: jiān jiāo xù xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (giao) + (tục) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻交情密切或再续旧情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻交情密切或再续旧情。