煎鹽疊雪 jiān yán dié xuě · tiên diêm điệp tuyết Hán Việt: tiên diêm điệp tuyết · Pinyin: jiān yán dié xuě Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 鹽 (diêm) + 疊 (điệp) + 雪 (tuyết)Pinyinjiān yán dié xuěHán Việttiên diêm điệp tuyếtCấu tạo煎 + 鹽 + 疊 + 雪 · tiên + diêm + điệp + tuyết nghĩa thành phần: tiên + diêm + điệp + tuyết