煒然 wěi rán · vĩ nhiên Hán Việt: vĩ nhiên · Pinyin: wěi rán Tổng quan Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 然 (nhiên)Pinyinwěi ránHán Việtvĩ nhiênCấu tạo煒 + 然 · vĩ + nhiên nghĩa thành phần: vĩ + nhiên