煒燁

wěi yèvĩ diệp

Hán Việt: vĩ diệp · Pinyin: wěi yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"炜晔"。 2.美盛貌。 3.谓文辞明丽晓畅。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

光采貌。南朝梁.劉勰《文心雕龍.論說》:「而陸氏直稱:『說煒燁以譎誑』,何哉?」

Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 燁 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rực rỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光采貌。南朝梁.劉勰《文心雕龍.論說》:「而陸氏直稱:『說煒燁以譎誑』,何哉?」

Từ liên quan

Gần nghĩa

炜发 · 炜如 · 炜晔 · 炜炜 · 炜烁 · 炜然 · 炜煌 · 炜煜