煒燁 wěi yè · vĩ diệp Hán Việt: vĩ diệp · Pinyin: wěi yè Tổng quan Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 燁 (diệp)Pinyinwěi yèHán Việtvĩ diệpCấu tạo煒 + 燁 · vĩ + diệp nghĩa thành phần: vĩ + diệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光采貌。南朝梁.劉勰《文心雕龍.論說》:「而陸氏直稱:『說煒燁以譎誑』,何哉?」