煒爍 wěi shuò · vĩ thước Hán Việt: vĩ thước · Pinyin: wěi shuò Tổng quan Cấu tạo: 煒 (vĩ) + 爍 (thước)Pinyinwěi shuòHán Việtvĩ thướcCấu tạo煒 + 爍 · vĩ + thước nghĩa thành phần: vĩ + thước