煖匣 noãn hạp Hán Việt: noãn hạp Tổng quan Cấu tạo: 煖 (noãn) + 匣 (hạp)Hán Việtnoãn hạpCấu tạo煖 + 匣 · noãn + hạp nghĩa thành phần: noãn + hạp Từ liên quan Gần nghĩa匣子 · 匣枪 · 匣上 · 匣儿 · 匣兒 · 匣剑 · 匣劍 · 匣匮