煖匣 noãn hạp Hán Việt: noãn hạp Tổng quan Cấu tạo: 煖 (noãn) + 匣 (hạp)Hán Việtnoãn hạpCấu tạo煖 + 匣 · noãn + hạp nghĩa thành phần: noãn + hạp